noun
English to Vietnamese Dictionary
meyer Meaning in Vietnamese (meyer nghĩa là gì)
Meyer
Meyer in English:meyer
Phonetic:Mai-ơ
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của meyer trong tiếng Việt là Meyer. (Meyer là một họ phổ biến có nguồn gốc từ Đức, Hà Lan và Do Thái, thường dùng để chỉ một người mang họ này.)
Definitions of Meyer
- 1
Example Sentences
business
“Mr. Meyer will be joining our team next week.”
Ông Meyer sẽ tham gia đội của chúng ta vào tuần tới.