noun
English to Vietnamese Dictionary

middleware Meaning in Vietnamese (middleware nghĩa là gì)

phần mềm trung gian
phần mềm trung gian in English:middleware
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của middleware trong tiếng Việt là phần mềm trung gian. (Phần mềm trung gian là phần mềm cung cấp các dịch vụ cho các ứng dụng phần mềm vượt ra ngoài những gì có sẵn từ hệ điều hành, hoạt động như một cầu nối giữa hệ điều hành hoặc cơ sở dữ liệu và các ứng dụng, đặc biệt là trên mạng.)

Definitions of Middleware

  1. 1
    noun
    phần mềm trung gian

    Middleware is software that provides services to software applications beyond those available from the operating system, acting as a bridge between an operating system or database and applications, especially on a network.

    Phần mềm trung gian là phần mềm cung cấp các dịch vụ cho các ứng dụng phần mềm vượt ra ngoài những gì có sẵn từ hệ điều hành, hoạt động như một cầu nối giữa hệ điều hành hoặc cơ sở dữ liệu và các ứng dụng, đặc biệt là trên mạng.

Example Sentences

technical

“Middleware is essential for distributed applications to communicate effectively across different platforms.”

Phần mềm trung gian là cần thiết để các ứng dụng phân tán có thể giao tiếp hiệu quả trên các nền tảng khác nhau.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

bridge softwareconnectivity softwareintegration software

Inflected Word Forms

adjectivemiddleware-based