noun
English to Vietnamese Dictionary

middot Meaning in Vietnamese (middot nghĩa là gì)

dấu chấm giữa
dấu chấm giữa in English:middot
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của middot trong tiếng Việt là dấu chấm giữa. (Một ký hiệu đánh máy (·) được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như dấu thập phân trong một số ngôn ngữ, dấu nhân hoặc để phân tách các phần của một từ ghép.)

Definitions of Middot

  1. 1
    noun(formal)
    dấu chấm giữa

    A typographical symbol (·) used for various purposes, such as a decimal point in some languages, a multiplication sign, or to separate parts of a compound word.

    Một ký hiệu đánh máy (·) được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như dấu thập phân trong một số ngôn ngữ, dấu nhân hoặc để phân tách các phần của một từ ghép.

Example Sentences

formal

“The middot is often used in dictionaries to separate syllables within a word.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

dotinterpunct