noun
English to Vietnamese Dictionary

midge Meaning in Vietnamese (midge nghĩa là gì)

muỗi nhỏ
muỗi nhỏ in English:midge
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của midge trong tiếng Việt là muỗi nhỏ. (Một loại côn trùng hai cánh nhỏ bé giống muỗi, thường thấy thành đàn gần nước, một số loài có thể cắn.)

Definitions of Midge

  1. 1
    noun
    muỗi nhỏ

    A tiny, two-winged insect resembling a mosquito, often found in swarms near water, with some species known to bite.

    Một loại côn trùng hai cánh nhỏ bé giống muỗi, thường thấy thành đàn gần nước, một số loài có thể cắn.

Example Sentences

casual

“The air was thick with midges near the lake at dusk.”

Không khí đặc quánh muỗi nhỏ gần hồ lúc hoàng hôn.

casual

“We had to close the windows to keep the midges out.”

Chúng tôi phải đóng cửa sổ để ngăn muỗi nhỏ bay vào.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

gnattiny fly