noun
English to Vietnamese Dictionary

midtown Meaning in Vietnamese (midtown nghĩa là gì)

khu trung tâm
khu trung tâm in English:midtown
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của midtown trong tiếng Việt là khu trung tâm. (Phần trung tâm của một thành phố, thường là khu vực giữa quận trung tâm và quận thượng lưu, thường có đặc trưng là các tòa nhà thương mại và dân cư.)

Definitions of Midtown

  1. 1
    noun
    khu trung tâm

    The central part of a city, typically an area between the downtown and uptown districts, often characterized by commercial and residential buildings.

    Phần trung tâm của một thành phố, thường là khu vực giữa quận trung tâm và quận thượng lưu, thường có đặc trưng là các tòa nhà thương mại và dân cư.

Example Sentences

casual

“They decided to meet for lunch in midtown.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

city centercentral district

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

agent nounmidtowner
adjectivemidtown-like