noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

milking Meaning in Vietnamese (milking nghĩa là gì)

nounvắt sữa, sự vắt sữa
verbđang vắt sữa
vắt sữa in English:milking
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của milking trong tiếng Việt là vắt sữa, sự vắt sữa, đang vắt sữa. (Việc vắt sữa là hành động hoặc quá trình lấy sữa từ vú của động vật có vú, thường là bò hoặc dê.)

Definitions of Milking

  1. 1
    noun
    sự vắt sữa

    Milking refers to the act or process of extracting milk from the udder of a mammal, typically a cow or goat.

    Việc vắt sữa là hành động hoặc quá trình lấy sữa từ vú của động vật có vú, thường là bò hoặc dê.

  2. 2
    verb
    đang vắt sữa

    Milking describes the ongoing action of a person or machine extracting milk from an animal.

    Việc vắt sữa mô tả hành động đang diễn ra của một người hoặc máy móc lấy sữa từ động vật.

Example Sentences

casual

“The farmer starts milking his cows early in the morning.”

business

“Automated milking machines have revolutionized dairy farming.”

Máy vắt sữa tự động đã cách mạng hóa ngành chăn nuôi bò sữa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

extracting milkdrawing milk

Inflected Word Forms

past tensemilked
nounmilk
agent nounmilker
adjectivemilky