noun
English to Vietnamese Dictionary

milkshake Meaning in Vietnamese (milkshake nghĩa là gì)

sữa lắc
sữa lắc in English:milkshake
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của milkshake trong tiếng Việt là sữa lắc. (Một loại đồ uống lạnh làm từ sữa, kem và thường có thêm hương liệu, xay nhuyễn cho đến khi mịn.)

Definitions of Milkshake

  1. 1
    noun
    sữa lắc

    A cold drink made from milk, ice cream, and often flavorings, blended until smooth.

    Một loại đồ uống lạnh làm từ sữa, kem và thường có thêm hương liệu, xay nhuyễn cho đến khi mịn.

Example Sentences

casual

“I ordered a chocolate milkshake with my burger.”

Tôi gọi một ly sữa lắc sô cô la cùng với bánh mì kẹp thịt của mình.

casual

“The cafe is famous for its thick strawberry milkshakes.”

Quán cà phê nổi tiếng với những ly sữa lắc dâu tây đặc sánh của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

shakefrappe

Inflected Word Forms

pluralmilkshakes