noun
English to Vietnamese Dictionary

mimi Meaning in Vietnamese (mimi nghĩa là gì)

Mimi
Mimi in English:mimi
Phonetic:Mi-mi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mimi trong tiếng Việt là Mimi. (Một tên riêng phổ biến, thường được dùng làm tên gọi thân mật hoặc biệt danh cho các tên như Mary, Miriam, hoặc Emily.)

Definitions of Mimi

  1. 1
    noun(colloquial)
    Mimi

    A common given name, often used as a diminutive or nickname for names like Mary, Miriam, or Emily.

    Một tên riêng phổ biến, thường được dùng làm tên gọi thân mật hoặc biệt danh cho các tên như Mary, Miriam, hoặc Emily.

Example Sentences

casual

“Mimi loves to play in the garden every morning.”

casual

“Please call Mimi to remind her about the meeting.”

Xin hãy gọi Mimi để nhắc cô ấy về cuộc họp.