noun
English to Vietnamese Dictionary
mimi Meaning in Vietnamese (mimi nghĩa là gì)
Mimi
Mimi in English:mimi
Phonetic:Mi-mi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mimi trong tiếng Việt là Mimi. (Một tên riêng phổ biến, thường được dùng làm tên gọi thân mật hoặc biệt danh cho các tên như Mary, Miriam, hoặc Emily.)
Definitions of Mimi
- 1