noun
English to Vietnamese Dictionary
minibar Meaning in Vietnamese (minibar nghĩa là gì)
tủ lạnh mini
tủ lạnh mini in English:minibar
Phonetic:tủ lạnh mi ni
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của minibar trong tiếng Việt là tủ lạnh mini. (Một tủ lạnh nhỏ, thường có trong phòng khách sạn, được cung cấp đồ uống và đồ ăn nhẹ để khách mua.)
Definitions of Minibar
- 1nountủ lạnh mini
A small refrigerator, typically found in a hotel room, that is stocked with beverages and snacks for guests to purchase.
Một tủ lạnh nhỏ, thường có trong phòng khách sạn, được cung cấp đồ uống và đồ ăn nhẹ để khách mua.
Example Sentences
casual
“She checked the minibar for a cold drink after a long journey.”
Cô ấy kiểm tra tủ lạnh mini để lấy một đồ uống lạnh sau một chuyến đi dài.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
pluralminibars