noun
English to Vietnamese Dictionary
minivan Meaning in Vietnamese (minivan nghĩa là gì)
xe minivan
xe minivan in English:minivan
Phonetic:xe mi-ni-van
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của minivan trong tiếng Việt là xe minivan. (Một loại xe van nhỏ, thường có cửa trượt một bên, được thiết kế để chở hành khách, đặc biệt là các gia đình.)
Definitions of Minivan
- 1nounxe minivan
A small van, typically with a sliding door on one side, designed for transporting passengers, especially families.
Một loại xe van nhỏ, thường có cửa trượt một bên, được thiết kế để chở hành khách, đặc biệt là các gia đình.
Example Sentences
casual
“We rented a minivan for our family vacation to the mountains.”
Chúng tôi đã thuê một chiếc xe minivan cho kỳ nghỉ gia đình lên núi.
business
“The minivan offers ample space for seven passengers and their luggage.”
Chiếc xe minivan cung cấp không gian rộng rãi cho bảy hành khách và hành lý của họ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
people carrierMPV