noun
English to Vietnamese Dictionary

mink Meaning in Vietnamese (mink nghĩa là gì)

chồn
chồn in English:mink
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mink trong tiếng Việt là chồn. (Một loài động vật có vú ăn thịt thuộc họ chồn, thường sống bán thủy sinh, có bộ lông quý giá.)

Definitions of Mink

  1. 1
    noun
    chồn

    A carnivorous mammal of the weasel family, typically semi-aquatic, with a valuable fur.

    Một loài động vật có vú ăn thịt thuộc họ chồn, thường sống bán thủy sinh, có bộ lông quý giá.

Example Sentences

casual

“The mink is known for its luxurious fur.”

Chồn nổi tiếng với bộ lông sang trọng của nó.

casual

“She wore a coat made of mink.”

Cô ấy mặc một chiếc áo khoác bằng lông chồn.

Inflected Word Forms

pluralminks
adjectivemink