noun
English to Vietnamese Dictionary

minolta Meaning in Vietnamese (minolta nghĩa là gì)

Minolta
Minolta in English:minolta
Phonetic:Min-ô-ta
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của minolta trong tiếng Việt là Minolta. (Minolta là một nhà sản xuất máy ảnh, máy photocopy và các sản phẩm quang học khác của Nhật Bản, đã sáp nhập với Konica vào năm 2003.)

Definitions of Minolta

  1. 1
    noun
    Minolta

    Minolta was a Japanese manufacturer of cameras, photocopiers, and other optical products, which merged with Konica in 2003.

    Minolta là một nhà sản xuất máy ảnh, máy photocopy và các sản phẩm quang học khác của Nhật Bản, đã sáp nhập với Konica vào năm 2003.

Example Sentences

casual

“My first SLR camera was a Minolta.”

Chiếc máy ảnh SLR đầu tiên của tôi là một chiếc Minolta.

business

“Konica Minolta is a global technology company.”

Konica Minolta là một công ty công nghệ toàn cầu.