misread Meaning in Vietnamese (misread nghĩa là gì)
Nghĩa của misread trong tiếng Việt là đọc sai, hiểu sai. (Đọc một văn bản, từ hoặc số một cách không chính xác, thường dẫn đến sự hiểu lầm về nội dung đã viết.)
Definitions of Misread
- 1verbđọc sai
To read a text, word, or number incorrectly, often leading to a misunderstanding of the written content.
Đọc một văn bản, từ hoặc số một cách không chính xác, thường dẫn đến sự hiểu lầm về nội dung đã viết.
- 2verbhiểu sai
To misunderstand or misinterpret someone's intentions, feelings, or a particular situation.
Hiểu sai hoặc diễn giải sai ý định, cảm xúc của ai đó hoặc một tình huống cụ thể.
Example Sentences
“I think I misread the instructions, which is why the assembly went wrong.”
“She completely misread his intentions and thought he was being rude.”
Cô ấy hoàn toàn hiểu sai ý định của anh ấy và nghĩ rằng anh ấy đang thô lỗ.
“Don't misread my silence as disinterest; I'm just thinking.”
Đừng hiểu sai sự im lặng của tôi là thiếu quan tâm; tôi chỉ đang suy nghĩ thôi.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: