noun
English to Vietnamese Dictionary
missiles Meaning in Vietnamese (missiles nghĩa là gì)
tên lửa
tên lửa in English:missiles
Phonetic:tên lủa
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của missiles trong tiếng Việt là tên lửa. (Tên lửa là vũ khí tự hành được thiết kế để mang đầu đạn nổ tới mục tiêu, thường được dẫn đường trong một phần hoặc toàn bộ hành trình bay.)
Definitions of Missiles
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounmissile
nounmissile launcher