noun
English to Vietnamese Dictionary
missions Meaning in Vietnamese (missions nghĩa là gì)
sứ mệnh, nhiệm vụ
sứ mệnh in English:missions
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của missions trong tiếng Việt là sứ mệnh, nhiệm vụ. (Những nhiệm vụ hoặc công việc quan trọng mà một người hoặc một nhóm được cử đi thực hiện, thường với một mục đích cụ thể.)
Definitions of Missions
- 1nounnhiệm vụ
Important assignments or tasks that a person or group is sent to carry out, often with a specific purpose.
Những nhiệm vụ hoặc công việc quan trọng mà một người hoặc một nhóm được cử đi thực hiện, thường với một mục đích cụ thể.
Example Sentences
formal
“The space agency launched several missions to explore Mars.”
casual
“Their humanitarian missions brought aid to remote villages.”
Các sứ mệnh nhân đạo của họ đã mang viện trợ đến các làng xa xôi.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
inactivityidleness
Inflected Word Forms
past participlemissioned
nounmission
agent nounmissionary
adjectivemissionary