noun
English to Vietnamese Dictionary

mistrial Meaning in Vietnamese (mistrial nghĩa là gì)

phiên tòa tuyên bố vô hiệu
phiên tòa tuyên bố vô hiệu in English:mistrial
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mistrial trong tiếng Việt là phiên tòa tuyên bố vô hiệu. (Một phiên tòa bị coi là không hợp lệ do có sai sót trong thủ tục tố tụng, chẳng hạn như bồi thẩm đoàn không đưa ra được phán quyết hoặc có sự bất thường về thủ tục, đòi hỏi phải mở lại phiên tòa hoặc đình chỉ vụ án.)

Definitions of Mistrial

  1. 1
    noun(formal)
    phiên tòa tuyên bố vô hiệu

    A trial rendered invalid through an error in the proceedings, such as a hung jury or a procedural irregularity, requiring a new trial or dismissal of the case.

    Một phiên tòa bị coi là không hợp lệ do có sai sót trong thủ tục tố tụng, chẳng hạn như bồi thẩm đoàn không đưa ra được phán quyết hoặc có sự bất thường về thủ tục, đòi hỏi phải mở lại phiên tòa hoặc đình chỉ vụ án.

Example Sentences

formal

“The judge declared a mistrial due to a hung jury.”

formal

“A juror's misconduct led to a mistrial in the high-profile case.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

invalid trialvoid trialaborted trial

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

fair trialvalid trial

Inflected Word Forms

pluralmistrials