noun
English to Vietnamese Dictionary

mixing Meaning in Vietnamese (mixing nghĩa là gì)

sự pha trộn
sự pha trộn in English:mixing
Phonetic:sự pha trọn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mixing trong tiếng Việt là sự pha trộn. (Hành động hoặc quá trình kết hợp hai hoặc nhiều chất hoặc yếu tố khác nhau lại với nhau để tạo thành một thực thể duy nhất.)

Definitions of Mixing

  1. 1
    noun
    sự pha trộn

    The act or process of combining two or more different substances or elements together to form a single entity.

    Hành động hoặc quá trình kết hợp hai hoặc nhiều chất hoặc yếu tố khác nhau lại với nhau để tạo thành một thực thể duy nhất.

Example Sentences

casual

“The careful mixing of ingredients is crucial for a perfect cake.”

Sự pha trộn cẩn thận các nguyên liệu là rất quan trọng để có một chiếc bánh hoàn hảo.

casual

“She enjoyed the mixing of colors on her palette.”

Cô ấy thích thú với sự pha trộn màu sắc trên bảng màu của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

blendingcombiningstirringincorporating

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivemix
past tensemixed
nounmixture
agent nounmixer