noun
English to Vietnamese Dictionary

mo Meaning in Vietnamese (mo nghĩa là gì)

lát
lát in English:mo
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mo trong tiếng Việt là lát. (Một cách viết tắt không trang trọng của từ 'moment', chỉ một khoảng thời gian rất ngắn.)

Definitions of Mo

  1. 1
    noun(informal)
    lát

    An informal abbreviation for the word 'moment', referring to a very brief period of time.

    Một cách viết tắt không trang trọng của từ 'moment', chỉ một khoảng thời gian rất ngắn.

Example Sentences

casual

“Can you wait for a mo?”

Bạn có thể đợi một lát không?

casual

“I'll be there in a mo.”

Tôi sẽ đến đó trong một lát.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounmoment
pluralmoments