pronoun
English to Vietnamese Dictionary
moi Meaning in Vietnamese (moi nghĩa là gì)
tôi
tôi in English:moi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của moi trong tiếng Việt là tôi. (Một cách nói thân mật và thường hài hước để chỉ bản thân, được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp có nghĩa là 'tôi'.)
Definitions of Moi
- 1