noun
English to Vietnamese Dictionary

mole Meaning in Vietnamese (mole nghĩa là gì)

chuột chũi, nốt ruồi, gián điệp
chuột chũi in English:mole
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mole trong tiếng Việt là chuột chũi, nốt ruồi, gián điệp. (Một loài động vật có vú nhỏ, sống dưới lòng đất, có mắt rất nhỏ, bộ lông mềm như nhung và chân trước khỏe, sống gần như hoàn toàn dưới lòng đất.)

Definitions of Mole

  1. 1
    noun
    chuột chũi

    A small, burrowing mammal with very small eyes, velvety fur, and strong forelegs, living almost entirely underground.

    Một loài động vật có vú nhỏ, sống dưới lòng đất, có mắt rất nhỏ, bộ lông mềm như nhung và chân trước khỏe, sống gần như hoàn toàn dưới lòng đất.

  2. 2
    noun
    nốt ruồi

    A small, dark, often slightly raised spot on the skin, typically permanent.

    Một đốm nhỏ, sẫm màu, thường hơi nhô lên trên da, thường là vĩnh viễn.

  3. 3
    noun
    gián điệp

    A spy who has infiltrated an organization and works from within for an opposing group or government.

    Một điệp viên đã xâm nhập vào một tổ chức và làm việc từ bên trong cho một nhóm hoặc chính phủ đối lập.

Example Sentences

casual

“The mole dug a complex network of tunnels under the garden.”

casual

“She had a small mole above her lip.”

Cô ấy có một nốt ruồi nhỏ trên môi.

business

“The intelligence agency discovered there was a mole in their ranks.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

spotmarkblemish

Inflected Word Forms

nounmole-hill
nounmolecule
adjectivemolecular