noun
English to Vietnamese Dictionary

momma Meaning in Vietnamese (momma nghĩa là gì)

mẹ
mẹ in English:momma
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của momma trong tiếng Việt là mẹ. (Một cách gọi thân mật và trìu mến để chỉ mẹ, đặc biệt phổ biến trong một số phương ngữ tiếng Anh.)

Definitions of Momma

  1. 1
    noun(informal)
    mẹ

    An informal and affectionate term for one's mother, particularly common in some dialects of English.

    Một cách gọi thân mật và trìu mến để chỉ mẹ, đặc biệt phổ biến trong một số phương ngữ tiếng Anh.

Example Sentences

casual

“My momma always made the best apple pie.”

Mẹ tôi luôn làm món bánh táo ngon nhất.

casual

“She ran to her momma for comfort after falling.”

casual

“Tell your momma I said hello!”

Hãy nói với mẹ bạn là tôi gửi lời chào!

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounmother
diminutivemommy