noun
English to Vietnamese Dictionary
mona Meaning in Vietnamese (mona nghĩa là gì)
Mona
Mona in English:mona
Phonetic:Mô-na
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mona trong tiếng Việt là Mona. (Mona là một tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc Ireland, có nghĩa là 'cao quý' hoặc 'cô độc', và cũng được sử dụng trong nhiều nền văn hóa khác.)
Definitions of Mona
- 1
Example Sentences
casual
“Mona decided to pursue her passion for art.”
Mona đã quyết định theo đuổi đam mê nghệ thuật của mình.