noun · interjection
English to Vietnamese Dictionary

mon Meaning in Vietnamese (mon nghĩa là gì)

nounThứ Hai, tháng
interjectionbạn, ông bạn
Thứ Hai / tháng in English:mon
Phonetic:mọn / mơn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mon trong tiếng Việt là Thứ Hai, tháng, bạn, ông bạn. (Thứ Hai là ngày thứ hai trong tuần, sau Chủ Nhật và trước Thứ Ba.)

Definitions of Mon

  1. 1
    noun(informal)
    Thứ Hai

    "Mon" is an informal abbreviation for Monday, which is the second day of the week, following Sunday and preceding Tuesday.

    Thứ Hai là ngày thứ hai trong tuần, sau Chủ Nhật và trước Thứ Ba.

  2. 2
    noun(informal)
    tháng

    "Mon" can also be used informally as an abbreviation for month, which is a period of time corresponding approximately to one cycle of the moon.

    Tháng là một khoảng thời gian tương ứng với một chu kỳ của mặt trăng.

  3. 3
    interjection(colloquial)
    bạn / ông bạn

    In some Caribbean dialects, "mon" is used as an informal term of address, similar to "man" or "friend".

    Trong một số phương ngữ Caribe, 'mon' được dùng như một cách xưng hô thân mật, tương tự như 'man' hoặc 'friend'.

Example Sentences

casual

“Let's plan to meet up next Mon for coffee.”

Hãy lên kế hoạch gặp nhau Thứ Hai tới để uống cà phê.

casual

“The report is due in three mon, so we need to hurry.”

Báo cáo phải nộp trong ba tháng nữa, vì vậy chúng ta cần phải nhanh lên.

colloquial

“What's up, mon? How are things going?”

Sao rồi, bạn? Mọi việc thế nào?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounMonday
nounmonitor