noun · interjection
English to Vietnamese Dictionary
mon Meaning in Vietnamese (mon nghĩa là gì)
nounThứ Hai, tháng
interjectionbạn, ông bạn
Thứ Hai / tháng in English:mon
Phonetic:mọn / mơn
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mon trong tiếng Việt là Thứ Hai, tháng, bạn, ông bạn. (Thứ Hai là ngày thứ hai trong tuần, sau Chủ Nhật và trước Thứ Ba.)
Definitions of Mon
- 1
- 2noun(informal)tháng
"Mon" can also be used informally as an abbreviation for month, which is a period of time corresponding approximately to one cycle of the moon.
Tháng là một khoảng thời gian tương ứng với một chu kỳ của mặt trăng.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounMonday
nounmonitor