noun
English to Vietnamese Dictionary

monsters Meaning in Vietnamese (monsters nghĩa là gì)

quái vật
Từ đồng nghĩa:sinh vật lạác quỷ
quái vật in English:monsters
Plural: monsters
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của monsters trong tiếng Việt là quái vật. (Sinh vật tưởng tượng, thường to lớn, xấu xí và đáng sợ, thường xuất hiện trong thần thoại, truyền thuyết hoặc truyện kinh dị.)

Definitions of Monsters

  1. 1
    noun
    quái vật

    Imaginary creatures, typically large, ugly, and frightening, often appearing in myths, legends, or horror stories.

    Sinh vật tưởng tượng, thường to lớn, xấu xí và đáng sợ, thường xuất hiện trong thần thoại, truyền thuyết hoặc truyện kinh dị.

Example Sentences

casual

“The children imagined monsters hiding under their beds.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

sinh vật lạác quỷ

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

thiên thần

Inflected Word Forms

nounmonster
nounmonstrosity
adjectivemonstrous