noun
English to Vietnamese Dictionary

morn Meaning in Vietnamese (morn nghĩa là gì)

buổi sớm
buổi sớm in English:morn
Phonetic:bủi sớm
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của morn trong tiếng Việt là buổi sớm. (Phần đầu của ngày, từ lúc bình minh đến trưa, thường dùng trong ngữ cảnh thơ ca hoặc cổ xưa.)

Definitions of Morn

  1. 1
    noun(formal)
    buổi sớm

    The early part of the day, from dawn to noon, often used in poetic or archaic contexts.

    Phần đầu của ngày, từ lúc bình minh đến trưa, thường dùng trong ngữ cảnh thơ ca hoặc cổ xưa.

Example Sentences

poetic

“The birds sing sweetly in the morn.”

Chim hót líu lo trong buổi sớm.

casual

“We greeted the morn with a cup of tea.”

Chúng tôi chào đón buổi sớm bằng một tách trà.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounmorning
nounmorningtide