noun
English to Vietnamese Dictionary

morton Meaning in Vietnamese (morton nghĩa là gì)

Morton
Morton in English:morton
Phonetic:Moc-tơn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của morton trong tiếng Việt là Morton. (Morton là một họ phổ biến trong tiếng Anh, thường gắn liền với nhiều nhân vật và gia đình lịch sử khác nhau.)

Definitions of Morton

  1. 1
    noun
    Morton

    Morton is a common English surname, often associated with various historical figures and families.

    Morton là một họ phổ biến trong tiếng Anh, thường gắn liền với nhiều nhân vật và gia đình lịch sử khác nhau.

  2. 2
    noun
    Morton

    Morton can also refer to a place name, such as a town, village, or geographical feature, found in English-speaking regions.

    Morton cũng có thể đề cập đến tên địa danh, chẳng hạn như một thị trấn, làng mạc hoặc đặc điểm địa lý, được tìm thấy ở các vùng nói tiếng Anh.

Example Sentences

formal

“Dr. Morton presented his research findings at the medical conference.”

Tiến sĩ Morton đã trình bày kết quả nghiên cứu của mình tại hội nghị y khoa.

general

“The small town of Morton is famous for its apple orchards.”

casual

“He met a woman named Sarah Morton at the party last night.”