motherhood Meaning in Vietnamese (motherhood nghĩa là gì)
Nghĩa của motherhood trong tiếng Việt là thiên chức làm mẹ, tình trạng hoặc trải nghiệm làm mẹ. (Thiên chức làm mẹ là tình trạng hoặc trải nghiệm làm mẹ, bao gồm những trách nhiệm, niềm vui và thử thách gắn liền với việc nuôi dạy con cái.)
Definitions of Motherhood
- 1nountình trạng hoặc trải nghiệm làm mẹ
Motherhood refers to the state or experience of being a mother, encompassing the responsibilities, joys, and challenges associated with raising children.
Thiên chức làm mẹ là tình trạng hoặc trải nghiệm làm mẹ, bao gồm những trách nhiệm, niềm vui và thử thách gắn liền với việc nuôi dạy con cái.
Example Sentences
“Motherhood brings immense joy and responsibility.”
Thiên chức làm mẹ mang lại niềm vui và trách nhiệm vô cùng lớn lao.
“She found profound fulfillment in motherhood.”
Cô ấy tìm thấy sự viên mãn sâu sắc trong thiên chức làm mẹ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: