noun
English to Vietnamese Dictionary

moths Meaning in Vietnamese (moths nghĩa là gì)

ngài
ngài in English:moths
Plural: moths
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của moths trong tiếng Việt là ngài. (Ngài là loài côn trùng sống về đêm, có thân hình chắc nịch và ăng-ten có lông vũ, có họ hàng gần với bướm nhưng thường kém sặc sỡ hơn.)

Definitions of Moths

  1. 1
    noun
    ngài

    Moths are nocturnal insects with stout bodies and feathery antennae, closely related to butterflies but typically less colorful.

    Ngài là loài côn trùng sống về đêm, có thân hình chắc nịch và ăng-ten có lông vũ, có họ hàng gần với bướm nhưng thường kém sặc sỡ hơn.

Example Sentences

casual

“The moths fluttered around the porch light.”

general

“Some moths are known to be pests in wardrobes.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

millersnight flyers

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

butterflies

Inflected Word Forms

nounmoth
nounmothball
adjectivemoth-eaten