other
English to Vietnamese Dictionary

msgstr Meaning in Vietnamese (msgstr nghĩa là gì)

chuỗi dịch
chuỗi dịch in English:msgstr
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của msgstr trong tiếng Việt là chuỗi dịch. (Trong ngữ cảnh bản địa hóa Gettext, 'msgstr' đề cập đến chuỗi chứa bản dịch của thông điệp gốc ('msgid') sang một ngôn ngữ đích.)

Definitions of Msgstr

  1. 1
    other(formal)
    chuỗi dịch

    In the context of Gettext localization, 'msgstr' refers to the string containing the translation of the original message ('msgid') into a target language.

    Trong ngữ cảnh bản địa hóa Gettext, 'msgstr' đề cập đến chuỗi chứa bản dịch của thông điệp gốc ('msgid') sang một ngôn ngữ đích.

Example Sentences

technical

“Translators typically edit the 'msgstr' lines in a .po file to provide localized content.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

translated stringtarget string

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

msgidoriginal string