noun
English to Vietnamese Dictionary
mt Meaning in Vietnamese (mt nghĩa là gì)
núi
núi in English:mt
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mt trong tiếng Việt là núi. (Viết tắt của 'mount' hoặc 'mountain', dùng để chỉ một khối đất đá tự nhiên lớn nhô lên đột ngột so với mặt đất xung quanh.)
Definitions of Mt
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounmountain
pluralmountains