noun
English to Vietnamese Dictionary

mt Meaning in Vietnamese (mt nghĩa là gì)

núi
núi in English:mt
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mt trong tiếng Việt là núi. (Viết tắt của 'mount' hoặc 'mountain', dùng để chỉ một khối đất đá tự nhiên lớn nhô lên đột ngột so với mặt đất xung quanh.)

Definitions of Mt

  1. 1
    noun(informal)
    núi

    "Mt" is an abbreviation for "mount" or "mountain", referring to a large natural elevation of the earth's surface rising abruptly from the surrounding level.

    Viết tắt của 'mount' hoặc 'mountain', dùng để chỉ một khối đất đá tự nhiên lớn nhô lên đột ngột so với mặt đất xung quanh.

Example Sentences

“Mt. Everest is the highest mountain in the world.”

Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.

“We saw Mt. Fuji from a distance.”

Chúng tôi nhìn thấy núi Phú Sĩ từ xa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounmountain
pluralmountains