noun
English to Vietnamese Dictionary
munchkin Meaning in Vietnamese (munchkin nghĩa là gì)
em bé
em bé in English:munchkin
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của munchkin trong tiếng Việt là em bé. (Một thuật ngữ trìu mến dùng để chỉ một đứa trẻ nhỏ hoặc một người có vóc dáng nhỏ bé, thường được sử dụng một cách vui tươi.)
Definitions of Munchkin
- 1
Example Sentences
casual
“Come here, my little munchkin, it's time for dinner.”
Lại đây nào, bé con của mẹ, đến giờ ăn tối rồi.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
tottykelittle onesmall child
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
giantadult
Inflected Word Forms
adjectivemunchkin-sized