verb
English to Vietnamese Dictionary

munch Meaning in Vietnamese (munch nghĩa là gì)

nhai tóp tép
nhai tóp tép in English:munch
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của munch trong tiếng Việt là nhai tóp tép. (Ăn thức ăn, đặc biệt là với hành động liên tục và thường gây tiếng động của hàm.)

Definitions of Munch

  1. 1
    verb
    nhai tóp tép

    To eat food, especially with a continuous and often audible action of the jaws.

    Ăn thức ăn, đặc biệt là với hành động liên tục và thường gây tiếng động của hàm.

Example Sentences

casual

“The children loved to munch on crispy apple slices.”

Những đứa trẻ thích nhai tóp tép những lát táo giòn.

casual

“He sat by the fire, munching on a piece of bread.”

Anh ấy ngồi bên lửa, nhai tóp tép một mẩu bánh mì.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

chewchompgnawcrunch

Inflected Word Forms

past tensemunched
past participlemunched
present participlemunching
gerundmunching
agent nounmuncher