noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
crunch Meaning in Vietnamese (crunch nghĩa là gì)
nountiếng răng rắc, tình thế cấp bách
verbrăng rắc
tiếng răng rắc in English:crunch
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của crunch trong tiếng Việt là tiếng răng rắc, tình thế cấp bách, răng rắc. (Một tình huống quan trọng hoặc khó khăn, thường đặc trưng bởi sự thiếu hụt một cái gì đó, chẳng hạn như thời gian hoặc tiền bạc.)
Definitions of Crunch
- 1
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensecrunched
present participlecrunching
adjectivecrunchy