noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

crunch Meaning in Vietnamese (crunch nghĩa là gì)

nountiếng răng rắc, tình thế cấp bách
verbrăng rắc
tiếng răng rắc in English:crunch
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của crunch trong tiếng Việt là tiếng răng rắc, tình thế cấp bách, răng rắc. (Một tình huống quan trọng hoặc khó khăn, thường đặc trưng bởi sự thiếu hụt một cái gì đó, chẳng hạn như thời gian hoặc tiền bạc.)

Definitions of Crunch

  1. 1
    noun
    tình thế cấp bách

    A critical or difficult situation, often characterized by a shortage of something, such as time or money.

    Một tình huống quan trọng hoặc khó khăn, thường đặc trưng bởi sự thiếu hụt một cái gì đó, chẳng hạn như thời gian hoặc tiền bạc.

  2. 2
    verb
    răng rắc

    To make a loud, harsh, grinding sound, typically when walking on a hard surface or chewing something crisp.

    Tạo ra một âm thanh lớn, chói tai, nghiến, thường khi đi trên bề mặt cứng hoặc nhai thứ gì đó giòn.

  3. 3
    noun
    tiếng răng rắc

    A harsh, grinding sound, often produced by something being crushed or walked upon.

    Một âm thanh chói tai, nghiến, thường được tạo ra bởi thứ gì đó bị nghiền nát hoặc bị giẫm lên.

Example Sentences

business

“We are facing a time crunch to finish the project by Friday.”

casual

“The dry leaves crunched under his feet as he walked through the forest.”

casual

“She heard the crunch of gravel as the car pulled into the driveway.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensecrunched
present participlecrunching
adjectivecrunchy