noun
English to Vietnamese Dictionary
munich Meaning in Vietnamese (munich nghĩa là gì)
München
München in English:munich
Phonetic:Mi-ních
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của munich trong tiếng Việt là München. (München là thủ đô và là thành phố đông dân nhất của bang Bavaria, Đức, nằm bên sông Isar về phía bắc dãy Alps thuộc Bavaria.)
Definitions of Munich
- 1