mutated Meaning in Vietnamese (mutated nghĩa là gì)
Nghĩa của mutated trong tiếng Việt là biến đổi, bị biến đổi. (Mô tả một sinh vật, gen hoặc đặc điểm đã trải qua sự thay đổi vĩnh viễn trong vật liệu di truyền hoặc hình dạng của nó.)
Definitions of Mutated
- 1adjectivebiến đổi
Describes an organism, gene, or characteristic that has undergone a permanent alteration in its genetic material or form.
Mô tả một sinh vật, gen hoặc đặc điểm đã trải qua sự thay đổi vĩnh viễn trong vật liệu di truyền hoặc hình dạng của nó.
- 2verbbị biến đổi
Refers to the state of having been altered or transformed from an original state, often in a biological context.
Đề cập đến trạng thái đã bị thay đổi hoặc biến đổi khỏi trạng thái ban đầu, thường trong ngữ cảnh sinh học.
Example Sentences
“The mutated virus was more resistant to the existing treatments.”
“Scientists studied the mutated gene to understand its effects on the organism.”
Các nhà khoa học đã nghiên cứu gen bị biến đổi để hiểu rõ tác động của nó đối với sinh vật.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: