noun
English to Vietnamese Dictionary

mysteries Meaning in Vietnamese (mysteries nghĩa là gì)

những điều bí ẩn, những điều khó hiểu hoặc không thể giải thích, các nghi lễ hoặc giáo lý tôn giáo bí mật
Từ đồng nghĩa:bí ẩnđiều bí mật
những điều bí ẩn in English:mysteries
Plural: mysteries
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mysteries trong tiếng Việt là những điều bí ẩn, những điều khó hiểu hoặc không thể giải thích, các nghi lễ hoặc giáo lý tôn giáo bí mật. (Những điều khó hoặc không thể hiểu hoặc giải thích, thường gây ra cảm giác kinh ngạc hoặc tò mò.)

Definitions of Mysteries

  1. 1
    noun
    những điều khó hiểu hoặc không thể giải thích

    Things that are difficult or impossible to understand or explain, often causing a sense of wonder or curiosity.

    Những điều khó hoặc không thể hiểu hoặc giải thích, thường gây ra cảm giác kinh ngạc hoặc tò mò.

  2. 2
    noun(formal)
    các nghi lễ hoặc giáo lý tôn giáo bí mật

    Secret religious rites or doctrines known only to a select few.

    Các nghi lễ hoặc giáo lý tôn giáo bí mật chỉ được biết đến bởi một số ít người được chọn.

Example Sentences

scientific

“The universe is full of unsolved mysteries that scientists are still trying to comprehend.”

casual

“She loved reading detective novels that were full of mysteries and unexpected twists.”

Cô ấy thích đọc tiểu thuyết trinh thám đầy những điều bí ẩn và những tình tiết bất ngờ.

historical

“Ancient civilizations often had sacred mysteries that were only revealed to initiates.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

bí ẩnđiều bí mật

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

điều hiển nhiênsự thật

In English:

certaintiesfactsknownsclarities

Inflected Word Forms

nounmystery
adjectivemysterious
adverbmysteriously