adjective
English to Vietnamese Dictionary

neurotic Meaning in Vietnamese (neurotic nghĩa là gì)

thần kinh
thần kinh in English:neurotic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của neurotic trong tiếng Việt là thần kinh. (Liên quan đến hoặc đặc trưng của một chứng rối loạn thần kinh; mắc chứng rối loạn thần kinh, thường đặc trưng bởi lo âu, suy nghĩ ám ảnh hoặc nỗi sợ hãi phi lý.)

Definitions of Neurotic

  1. 1
    adjective
    thần kinh

    Relating to or characteristic of a neurosis; suffering from a neurosis, often characterized by anxiety, obsessive thoughts, or irrational fears.

    Liên quan đến hoặc đặc trưng của một chứng rối loạn thần kinh; mắc chứng rối loạn thần kinh, thường đặc trưng bởi lo âu, suy nghĩ ám ảnh hoặc nỗi sợ hãi phi lý.

Example Sentences

“She became increasingly neurotic about her health after the incident.”

Cô ấy ngày càng trở nên thần kinh về sức khỏe của mình sau vụ việc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

anxiousobsessiveunstablehigh-strungoversensitive

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounneurosis
nounneuroticism
adverbneurotically