noun
English to Vietnamese Dictionary
oclc Meaning in Vietnamese (oclc nghĩa là gì)
OCLC
OCLC in English:oclc
Phonetic:O-xi-li-xi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của oclc trong tiếng Việt là OCLC. (OCLC là một hợp tác thư viện toàn cầu cung cấp các dịch vụ công nghệ chia sẻ, nghiên cứu ban đầu và các chương trình cộng đồng cho các thư viện thành viên trên toàn thế giới.)
Definitions of Oclc
- 1noun(formal)OCLC
OCLC is a global library cooperative that provides shared technology services, original research, and community programs to its member libraries worldwide.
OCLC là một hợp tác thư viện toàn cầu cung cấp các dịch vụ công nghệ chia sẻ, nghiên cứu ban đầu và các chương trình cộng đồng cho các thư viện thành viên trên toàn thế giới.
Example Sentences
formal
“Librarians often rely on OCLC's WorldCat database to locate books and other materials.”