other
English to Vietnamese Dictionary

oecd Meaning in Vietnamese (oecd nghĩa là gì)

OECD, Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế
OECD in English:oecd
Phonetic:Ô-ét-xê-đê
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của oecd trong tiếng Việt là OECD, Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế. (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) là một tổ chức kinh tế liên chính phủ với 38 quốc gia thành viên, được thành lập vào năm 1961 để thúc đẩy tiến bộ kinh tế và thương mại thế giới.)

Definitions of Oecd

  1. 1
    other(formal)
    Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế

    The Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD) is an intergovernmental economic organisation with 38 member countries, founded in 1961 to stimulate economic progress and world trade.

    Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) là một tổ chức kinh tế liên chính phủ với 38 quốc gia thành viên, được thành lập vào năm 1961 để thúc đẩy tiến bộ kinh tế và thương mại thế giới.

Example Sentences

formal

“The OECD publishes reports on various economic and social issues.”

OECD công bố các báo cáo về nhiều vấn đề kinh tế và xã hội khác nhau.