noun
English to Vietnamese Dictionary

okinawa Meaning in Vietnamese (okinawa nghĩa là gì)

Okinawa
Okinawa in English:okinawa
Phonetic:Ô-ki-na-oa
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của okinawa trong tiếng Việt là Okinawa. (Okinawa là hòn đảo lớn nhất thuộc quần đảo Ryukyu của Nhật Bản, nổi tiếng với khí hậu cận nhiệt đới, các rạn san hô và ý nghĩa lịch sử trong Thế chiến II.)

Definitions of Okinawa

  1. 1
    noun
    Okinawa

    Okinawa is the largest island in the Ryukyu Islands of Japan, known for its subtropical climate, coral reefs, and historical significance during World War II.

    Okinawa là hòn đảo lớn nhất thuộc quần đảo Ryukyu của Nhật Bản, nổi tiếng với khí hậu cận nhiệt đới, các rạn san hô và ý nghĩa lịch sử trong Thế chiến II.

Example Sentences

casual

“Many tourists visit Okinawa for its beautiful beaches and vibrant culture.”

Nhiều du khách đến thăm Okinawa vì những bãi biển đẹp và nền văn hóa sôi động của nó.