noun
English to Vietnamese Dictionary
olivia Meaning in Vietnamese (olivia nghĩa là gì)
Olivia
Olivia in English:olivia
Phonetic:O-li-vi-a
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của olivia trong tiếng Việt là Olivia. (Olivia là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới có nguồn gốc Latinh, có nghĩa là 'cây ô liu', thường gắn liền với sự bình yên và sinh sôi.)
Definitions of Olivia
- 1nounOlivia
Olivia is a popular female given name of Latin origin, meaning 'olive tree', often associated with peace and fruitfulness.
Olivia là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới có nguồn gốc Latinh, có nghĩa là 'cây ô liu', thường gắn liền với sự bình yên và sinh sôi.
Example Sentences
literary
“Olivia is a well-loved character in Shakespeare's play 'Twelfth Night'.”
casual
“My friend Olivia just celebrated her birthday last weekend.”