noun
English to Vietnamese Dictionary

omelette Meaning in Vietnamese (omelette nghĩa là gì)

trứng tráng
trứng tráng in English:omelette
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của omelette trong tiếng Việt là trứng tráng. (Một món ăn làm từ trứng đánh bông, nấu chín và gấp lại, thường có nhân như phô mai, giăm bông hoặc rau củ.)

Definitions of Omelette

  1. 1
    noun
    trứng tráng

    A dish made from beaten eggs, cooked and folded, often with a filling such as cheese, ham, or vegetables.

    Một món ăn làm từ trứng đánh bông, nấu chín và gấp lại, thường có nhân như phô mai, giăm bông hoặc rau củ.

Example Sentences

casual

“I ordered a cheese omelette for breakfast.”

Tôi gọi một món trứng tráng phô mai cho bữa sáng.

casual

“She quickly made a fluffy omelette with herbs.”

Cô ấy nhanh chóng làm một món trứng tráng bông xốp với các loại thảo mộc.

Inflected Word Forms

nounomelet