interjection
English to Vietnamese Dictionary

oops Meaning in Vietnamese (oops nghĩa là gì)

Ối
Ối in English:oops
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của oops trong tiếng Việt là Ối. (Một thán từ dùng để bày tỏ lời xin lỗi nhẹ nhàng, sự ngạc nhiên hoặc bối rối, đặc biệt là sau khi mắc một lỗi nhỏ hoặc làm rơi thứ gì đó.)

Definitions of Oops

  1. 1
    interjection(informal)
    Ối

    An exclamation used to express mild apology, surprise, or embarrassment, especially after making a small mistake or dropping something.

    Một thán từ dùng để bày tỏ lời xin lỗi nhẹ nhàng, sự ngạc nhiên hoặc bối rối, đặc biệt là sau khi mắc một lỗi nhỏ hoặc làm rơi thứ gì đó.

Example Sentences

casual

“Oops, I spilled my coffee on the table.”

Ối, tôi làm đổ cà phê lên bàn rồi.

casual

“Oops, I almost forgot your birthday!”

Ối, suýt nữa thì tôi quên mất sinh nhật của bạn!

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

whoopsuh-oh