noun
English to Vietnamese Dictionary

openid Meaning in Vietnamese (openid nghĩa là gì)

OpenID
OpenID in English:openid
Phonetic:O-pen-ai-đi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của openid trong tiếng Việt là OpenID. (OpenID là một tiêu chuẩn mở cho phép người dùng được xác thực bởi các trang web hợp tác sử dụng dịch vụ của bên thứ ba, loại bỏ nhu cầu về nhiều tên người dùng và mật khẩu.)

Definitions of Openid

  1. 1
    noun
    OpenID

    OpenID is an open standard that allows users to be authenticated by co-operating sites using a third-party service, eliminating the need for multiple usernames and passwords.

    OpenID là một tiêu chuẩn mở cho phép người dùng được xác thực bởi các trang web hợp tác sử dụng dịch vụ của bên thứ ba, loại bỏ nhu cầu về nhiều tên người dùng và mật khẩu.

Example Sentences

technical

“Many websites support OpenID for user login, simplifying the authentication process.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

decentralized authentication