adjective
English to Vietnamese Dictionary

orbital Meaning in Vietnamese (orbital nghĩa là gì)

quỹ đạo, thuộc về quỹ đạo
quỹ đạo in English:orbital
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của orbital trong tiếng Việt là quỹ đạo, thuộc về quỹ đạo. (Liên quan đến một quỹ đạo hoặc các quỹ đạo, đặc biệt trong thiên văn học hoặc vật lý.)

Definitions of Orbital

  1. 1
    adjective
    thuộc về quỹ đạo

    Relating to an orbit or orbits, especially in astronomy or physics.

    Liên quan đến một quỹ đạo hoặc các quỹ đạo, đặc biệt trong thiên văn học hoặc vật lý.

Example Sentences

formal

“The satellite entered an orbital path around the Earth.”

Vệ tinh đã đi vào một quỹ đạo quanh Trái Đất.

formal

“Scientists are studying the orbital mechanics of the new planet.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounorbit
agent nounorbiter
adverborbitally