noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

orgasm Meaning in Vietnamese (orgasm nghĩa là gì)

nouncực khoái, sự lên đỉnh
verblên đỉnh
cực khoái in English:orgasm
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của orgasm trong tiếng Việt là cực khoái, sự lên đỉnh, lên đỉnh. (Đỉnh điểm của sự kích thích tình dục, đặc trưng bởi sự co cơ nhịp nhàng, đặc biệt là cơ sàn chậu, và cảm giác khoái cảm mãnh liệt.)

Definitions of Orgasm

  1. 1
    noun
    sự lên đỉnh

    A climax of sexual excitement, characterized by rhythmic muscle contractions, especially of the pelvic floor, and a sensation of intense pleasure.

    Đỉnh điểm của sự kích thích tình dục, đặc trưng bởi sự co cơ nhịp nhàng, đặc biệt là cơ sàn chậu, và cảm giác khoái cảm mãnh liệt.

  2. 2
    verb
    lên đỉnh

    To reach a climax of sexual excitement.

    Đạt đến đỉnh điểm của sự kích thích tình dục.

Example Sentences

“She experienced a powerful orgasm.”

“It is possible for some people to orgasm multiple times.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

climaxsexual climaxpeak

Inflected Word Forms

adjectiveorgasmic