gerund
English to Vietnamese Dictionary
overhearing Meaning in Vietnamese (overhearing nghĩa là gì)
nghe trộm, hành động nghe lén
nghe trộm in English:overhearing
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của overhearing trong tiếng Việt là nghe trộm, hành động nghe lén. (Hành động nghe thấy điều gì đó một cách vô tình hoặc khi người nói không biết, thường là một cuộc trò chuyện riêng tư.)
Definitions of Overhearing
- 1gerundhành động nghe lén
The act of hearing something unintentionally or without the speaker's knowledge, often a private conversation.
Hành động nghe thấy điều gì đó một cách vô tình hoặc khi người nói không biết, thường là một cuộc trò chuyện riêng tư.
Example Sentences
“I couldn't help overhearing their conversation at the next table.”
Tôi không thể không nghe lén cuộc trò chuyện của họ ở bàn bên cạnh.
“Overhearing the secret made her feel uncomfortable and guilty.”
Việc nghe lén bí mật khiến cô ấy cảm thấy không thoải mái và tội lỗi.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveoverhear
past tenseoverheard
past participleoverheard
agent nounoverhearer