overreacting Meaning in Vietnamese (overreacting nghĩa là gì)
Nghĩa của overreacting trong tiếng Việt là phản ứng thái quá. (Hành động hoặc trạng thái phản ứng với một tình huống bằng một phản ứng cảm xúc hoặc thể chất không tương xứng với tầm quan trọng hoặc mức độ nghiêm trọng thực tế của nó.)
Definitions of Overreacting
- 1otherphản ứng thái quá
The act or state of responding to a situation with an emotional or physical reaction that is disproportionate to its actual importance or severity.
Hành động hoặc trạng thái phản ứng với một tình huống bằng một phản ứng cảm xúc hoặc thể chất không tương xứng với tầm quan trọng hoặc mức độ nghiêm trọng thực tế của nó.
Example Sentences
“She is always overreacting to small problems, which makes things worse.”
“Don't you think you're overreacting a bit to his comment?”
Bạn không nghĩ là bạn đang phản ứng thái quá một chút với lời nhận xét của anh ấy sao?
“His overreacting caused unnecessary tension in the meeting.”
Sự phản ứng thái quá của anh ấy đã gây ra căng thẳng không cần thiết trong cuộc họp.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
An imperative to cease responding excessively or disproportionately to a situation.