noun
English to Vietnamese Dictionary
owen Meaning in Vietnamese (owen nghĩa là gì)
Owen
Owen in English:owen
Phonetic:Ouen
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của owen trong tiếng Việt là Owen. (Owen là một tên riêng phổ biến của nam giới có nguồn gốc xứ Wales, có nghĩa là 'quý tộc' hoặc 'sinh ra trong gia đình danh giá'.)
Definitions of Owen
- 1
Example Sentences
formal
“Dr. Owen presented his research findings at the conference.”
Tiến sĩ Owen đã trình bày kết quả nghiên cứu của mình tại hội nghị.