noun
English to Vietnamese Dictionary

owen Meaning in Vietnamese (owen nghĩa là gì)

Owen
Owen in English:owen
Phonetic:Ouen
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của owen trong tiếng Việt là Owen. (Owen là một tên riêng phổ biến của nam giới có nguồn gốc xứ Wales, có nghĩa là 'quý tộc' hoặc 'sinh ra trong gia đình danh giá'.)

Definitions of Owen

  1. 1
    noun
    Owen

    Owen is a common male given name of Welsh origin, meaning 'noble' or 'well-born'.

    Owen là một tên riêng phổ biến của nam giới có nguồn gốc xứ Wales, có nghĩa là 'quý tộc' hoặc 'sinh ra trong gia đình danh giá'.

Example Sentences

casual

“Owen is a talented musician.”

Owen là một nhạc sĩ tài năng.

formal

“Dr. Owen presented his research findings at the conference.”

Tiến sĩ Owen đã trình bày kết quả nghiên cứu của mình tại hội nghị.