noun
English to Vietnamese Dictionary

ox Meaning in Vietnamese (ox nghĩa là gì)

bò đực
bò đực in English:ox
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ox trong tiếng Việt là bò đực. (Một con bò đực là một con bò đực đã bị thiến, thường được sử dụng để kéo xe, cày hoặc các vật nặng khác trong nông nghiệp.)

Definitions of Ox

  1. 1
    noun
    bò đực

    An ox is a castrated male bovine animal, typically used for pulling carts, plows, or other heavy loads in agriculture.

    Một con bò đực là một con bò đực đã bị thiến, thường được sử dụng để kéo xe, cày hoặc các vật nặng khác trong nông nghiệp.

Example Sentences

“The farmer used an ox to plow his field.”

“Oxen are known for their immense strength and endurance.”

Bò đực nổi tiếng với sức mạnh và sức bền to lớn của chúng.

“In many traditional cultures, oxen are vital for agriculture and transport.”

Ở nhiều nền văn hóa truyền thống, bò đực rất quan trọng cho nông nghiệp và giao thông vận tải.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

cowbull

Inflected Word Forms

pluraloxen

Phrases & Idiomatic Expressions

strong as an oxidiom

Extremely strong physically.